Cách Nuôi Cá Vược (Cá Chẽm) Hiệu Quả: Kỹ Thuật Từ A–Z Cho Năng Suất Cao

Cách nuôi cá vược đang ngày càng được nhiều hộ dân và trang trại thủy sản lựa chọn nhờ khả năng tăng trưởng nhanh, giá trị thương phẩm cao và dễ tiêu thụ. Cá vược (tên khoa học: Lates calcarifer, còn gọi là cá chẽm) sống được ở cả môi trường nước ngọt, lợ và mặn, đặc biệt thích nghi tốt với điều kiện khí hậu nhiệt đới. Với kỹ thuật nuôi đúng cách, mô hình nuôi cá vược có thể đem lại thu nhập cao và ổn định quanh năm.

Đặc điểm sinh học của cá vược

  • Cá nước ngọt thân dài, màu bạc sáng, mõm nhọn, miệng rộng.
  • Sống thích hợp ở nhiệt độ 26–32°C, độ mặn 10–25‰.
  • Tăng trưởng nhanh: sau 6–8 tháng nuôi có thể đạt 0,8–1,2 kg/con.
  • Là loài ăn thịt: mồi tươi sống, cá con, thức ăn công nghiệp.

Cách nuôi cá vược

Chuẩn bị ao hoặc lồng nuôi cá vược

Ao đất nuôi bán thâm canh

  • Diện tích: từ 500 – 2.000 m², độ sâu nước 1,2 – 1,5 m.
  • Ao nuôi cá vược cần có hệ thống cấp – thoát nước chủ động, lọc đầu nguồn kỹ.
  • Phơi đáy ao 7–10 ngày, bón vôi CaO 10–15 kg/100 m².
  • Gây màu nước bằng phân chuồng hoai hoặc mật rỉ đường + chế phẩm sinh học.

Lồng/bè nuôi trên sông, đầm, biển

  • Diện tích mỗi lồng: 20–25 m², độ sâu lồng 2–2,5 m.
  • Khung lồng bằng gỗ, sắt mạ kẽm, nhựa HDPE, lưới PE.
  • Cố định chắc chắn, có mái che và dễ tiếp cận quản lý.

Chọn giống và thả nuôi cá vược

Chọn giống

  • Cá giống kích cỡ 8–12 cm, khỏe mạnh, không dị hình.
  • Nguồn giống từ trại uy tín, đã được tiêm vaccine (nếu có).
  • Trước khi thả, tắm cá bằng nước muối 2–3% trong 10 phút.

Mật độ nuôi cá vược

  • Ao đất: 1,5 – 3 con/m².
  • Lồng/bè: 30 – 50 con/m³ (tùy kích cỡ cá và hệ thống sục khí).

Thức ăn và chế độ cho ăn

Thức ăn tươi sống

  • Cá tạp, tép, tôm con, ốc nghiền, ruột cá.
  • Phù hợp giai đoạn đầu, giúp cá dễ bắt mồi, tăng trưởng nhanh.

Thức ăn công nghiệp

  • Viên nổi hoặc chìm, đạm 40–45% (giai đoạn đầu), giảm còn 30–35% (giai đoạn tăng trọng).
  • Ưu tiên thức ăn chất lượng, phù hợp kích cỡ miệng cá.

Chế độ cho ăn

  • Giai đoạn đầu: cho ăn 2–3 lần/ngày, lượng 5–8% trọng lượng thân cá/ngày.
  • Giai đoạn lớn: cho ăn 1–2 lần/ngày, giảm còn 2–4% trọng lượng/ngày.
  • Theo dõi sức ăn để điều chỉnh, tránh thừa – gây ô nhiễm nước.

Quản lý môi trường và sức khỏe đàn cá

Kỹ thuật nuôi cá vược

  • Theo dõi chất lượng nước hàng ngày: pH 7–8.5, DO > 4 mg/l, NH₃ < 0.1 mg/l.
  • Thay nước định kỳ (ao nuôi), lọc đáy lồng/bè thường xuyên.
  • Rải men vi sinh, khoáng và chất cải tạo môi trường định kỳ để ổn định pH và đáy ao.
  • Quản lý mật độ, phân loại cá để tránh cá lớn ăn cá nhỏ.

Phòng và điều trị bệnh cho cá vược

Các bệnh thường gặp

  • Hoại tử thần kinh (VNN): cá quay vòng, lờ đờ, chết nhanh.
  • Nấm mang: thở dốc, ngoi đầu, há miệng.
  • Xuất huyết, viêm ruột: bỏ ăn, bụng trướng, phân trắng.
  • Ký sinh trùng ngoài da: trùng mỏ neo, trùng quả dưa, sán lá.

Phòng bệnh

  • Chọn giống khỏe, ao sạch, không thả quá mật độ.
  • Trộn vitamin C, tỏi, men tiêu hóa, khoáng vào thức ăn.
  • Tắm cá bằng KMnO₄, formol loãng hoặc nước muối định kỳ.
  • Vệ sinh ao/lồng thường xuyên, tránh tồn lưu thức ăn thừa.

Thu hoạch cá vược

  • Thời gian nuôi: 6–8 tháng, trọng lượng cá đạt 0,8 – 1,5 kg/con.
  • Thu hoạch bằng lưới kéo nhẹ (ao nuôi), lưới chắn miệng lồng (bè).
  • Cá thương phẩm được bán tươi sống, đông lạnh hoặc chế biến xuất khẩu.

Nuôi cá vược (cá chẽm) là hướng đi hiệu quả, phù hợp vùng nước lợ, ven biển hoặc chuyển đổi từ ruộng muối. Kỹ thuật không quá phức tạp, chỉ cần kiểm soát tốt chất lượng nước, lựa chọn giống chất lượng và phòng bệnh hiệu quả là có thể đạt năng suất cao và ổn định đầu ra.

Liên hệ