Những Loại Cá Dễ Chứa Ký Sinh Trùng Và Kim Loại Nặng: Người Nuôi Và Người Tiêu Dùng Cần Biết

Những loại cá dễ chứa ký sinh trùng và kim loại nặng luôn là mối quan tâm lớn đối với người nuôi thủy sản lẫn người tiêu dùng. Trên thực tế, không phải tất cả các loài cá đều có mức độ tích lũy ký sinh trùng và kim loại nặng như nhau. Điều này phụ thuộc chặt chẽ vào môi trường sống, tập tính ăn, vị trí trong chuỗi thức ăn và thời gian sinh trưởng của cá.

Việc hiểu rõ nhóm cá nào có nguy cơ cao sẽ giúp người nuôi có biện pháp quản lý tốt hơn, đồng thời giúp người tiêu dùng lựa chọn và sử dụng cá an toàn cho sức khỏe.

Vì sao cá dễ chứa ký sinh trùng và kim loại nặng?

Do chuỗi thức ăn sinh học

Cá càng đứng cao trong chuỗi thức ăn thì:

  • Càng dễ tích lũy kim loại nặng (hiện tượng khuếch đại sinh học)
  • Càng dễ mang nhiều ký sinh trùng qua con mồi trung gian

Những Loại Cá Dễ Chứa Ký Sinh Trùng

Do môi trường sống

Cá sống đáy, ao tù, sông hồ ô nhiễm

Khu vực có nước thải công nghiệp, nông nghiệp
→ Dễ nhiễm chì (Pb), thủy ngân (Hg), cadimi (Cd), asen (As)

Do tập tính ăn

Cá ăn mùn bã, sinh vật đáy, xác chết

Cá ăn tạp không chọn lọc
→ Dễ nuốt phải trứng và ấu trùng ký sinh trùng

Nhóm cá nước ngọt dễ chứa ký sinh trùng và kim loại nặng

Cá trắm cỏ

Thường nhiễm:

Nguyên nhân:

  • Ăn thực vật thủy sinh – nơi ký sinh trùng bám nhiều
  • Sống ao hồ lâu năm → tích lũy kim loại nặng

Gan, ruột cá trắm cỏ là bộ phận có nguy cơ cao nhất.

Cá chép

Là loài cá ăn tạp, sống đáy

Dễ nhiễm:

Có khả năng tích lũy:

  • Chì
  • Cadimi

Cá chép nuôi ở ao tù, bùn dày nguy cơ cao hơn cá nuôi trong ao cải tạo tốt.

Cá mè (mè trắng, mè hoa)

Lọc sinh vật phù du

Dễ nhiễm:

  • Ký sinh trùng đơn bào
  • Trứng sán

Kim loại nặng tích lũy ở:

  • Mang
  • Nội tạng

Không nên sử dụng cá mè từ hồ nước bị ô nhiễm lâu năm.

Cá trôi

Sống tầng đáy – ăn mùn bã

Dễ tích lũy: Kim loại nặng trong bùn

Thường mang:

  • Giun sán đường ruột
  • Ký sinh trùng mang

Cá lóc

Cá dữ, đứng cao trong chuỗi thức ăn

Dễ nhiễm:

  • Sán dây
  • Ấu trùng giun tròn

Có nguy cơ tích lũy:

  • Thủy ngân
  • Chì

Cá lóc sống tự nhiên nguy cơ cao hơn cá lóc nuôi công nghiệp.

Nhóm cá nước lợ biển dễ tích lũy kim loại nặng

Cá đáy (cá đù, cá hồng đáy, cá bống biển)

Sống sát đáy biển

Dễ nhiễm:

  • Kim loại nặng từ trầm tích
  • Ký sinh trùng mang, ruột

Cá dữ lớn

Ví dụ:

  • Cá thu
  • Cá ngừ
  • Cá mập (ít phổ biến)

Nguy cơ:

  • Thủy ngân cao do tích lũy lâu dài
  • Nằm cao trong chuỗi thức ăn

Bộ phận cá dễ chứa ký sinh trùng và kim loại nặng nhất

Bộ phận Nguy cơ
Gan Kim loại nặng
Ruột Giun sán
Mang Ký sinh trùng, kim loại
Da Nấm, trùng
Máu Kim loại hòa tan

Không nên ăn gan cá nếu không rõ nguồn gốc.

Cá nuôi hay cá tự nhiên: loại nào nguy cơ cao hơn?

Cá tự nhiên:

  • Nguy cơ ký sinh trùng cao
  • Khó kiểm soát môi trường

Những Loại Cá Dễ Chứa Ký Sinh Trùng

Cá nuôi quản lý kém:

  • Nguy cơ kim loại nặng
  • Dễ nhiễm ký sinh trùng

Cá nuôi an toàn sinh học:

  • Nguy cơ thấp nhất
  • Có kiểm soát thức ăn – nước

Cách giảm nguy cơ ký sinh trùng và kim loại nặng

Đối với người nuôi

  • Cải tạo ao kỹ
  • Không dùng nguồn nước ô nhiễm
  • Tẩy ký sinh trùng định kỳ
  • Không cho ăn thức ăn bẩn

Đối với người tiêu dùng

  • Chọn cá có nguồn gốc rõ ràng
  • Không ăn cá sống, tái

Loại bỏ:

  • Gan
  • Ruột
  • Mang
  • Nấu chín kỹ

Những loại cá dễ chứa ký sinh trùng và kim loại nặng thường là các loài sống đáy, ăn tạp hoặc đứng cao trong chuỗi thức ăn như cá trắm cỏ, cá chép, cá mè, cá trôi, cá lóc và một số cá biển đáy. Tuy nhiên, nguy cơ cao hay thấp phụ thuộc rất lớn vào môi trường nuôi và cách quản lý. Khi được nuôi theo hướng an toàn sinh học và chế biến đúng cách, cá vẫn là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và an toàn cho sức khỏe.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Liên hệ