Những loại cá dễ chứa ký sinh trùng và kim loại nặng luôn là mối quan tâm lớn đối với người nuôi thủy sản lẫn người tiêu dùng. Trên thực tế, không phải tất cả các loài cá đều có mức độ tích lũy ký sinh trùng và kim loại nặng như nhau. Điều này phụ thuộc chặt chẽ vào môi trường sống, tập tính ăn, vị trí trong chuỗi thức ăn và thời gian sinh trưởng của cá.
Việc hiểu rõ nhóm cá nào có nguy cơ cao sẽ giúp người nuôi có biện pháp quản lý tốt hơn, đồng thời giúp người tiêu dùng lựa chọn và sử dụng cá an toàn cho sức khỏe.
Mục Lục
- 1 Vì sao cá dễ chứa ký sinh trùng và kim loại nặng?
- 2 Nhóm cá nước ngọt dễ chứa ký sinh trùng và kim loại nặng
- 3 Nhóm cá nước lợ biển dễ tích lũy kim loại nặng
- 4 Bộ phận cá dễ chứa ký sinh trùng và kim loại nặng nhất
- 5 Cá nuôi hay cá tự nhiên: loại nào nguy cơ cao hơn?
- 6 Cách giảm nguy cơ ký sinh trùng và kim loại nặng
Vì sao cá dễ chứa ký sinh trùng và kim loại nặng?
Do chuỗi thức ăn sinh học
Cá càng đứng cao trong chuỗi thức ăn thì:
- Càng dễ tích lũy kim loại nặng (hiện tượng khuếch đại sinh học)
- Càng dễ mang nhiều ký sinh trùng qua con mồi trung gian

Do môi trường sống
Cá sống đáy, ao tù, sông hồ ô nhiễm
Khu vực có nước thải công nghiệp, nông nghiệp
→ Dễ nhiễm chì (Pb), thủy ngân (Hg), cadimi (Cd), asen (As)
Do tập tính ăn
Cá ăn mùn bã, sinh vật đáy, xác chết
Cá ăn tạp không chọn lọc
→ Dễ nuốt phải trứng và ấu trùng ký sinh trùng
Nhóm cá nước ngọt dễ chứa ký sinh trùng và kim loại nặng
Cá trắm cỏ
Thường nhiễm:
- Sán lá đơn chủ
- Sán lá song chủ
- Giun tròn đường ruột
Nguyên nhân:
- Ăn thực vật thủy sinh – nơi ký sinh trùng bám nhiều
- Sống ao hồ lâu năm → tích lũy kim loại nặng
Gan, ruột cá trắm cỏ là bộ phận có nguy cơ cao nhất.
Cá chép
Là loài cá ăn tạp, sống đáy
Dễ nhiễm:
- Trùng bánh xe
- Sán lá mang
- Giun sán đường ruột
Có khả năng tích lũy:
- Chì
- Cadimi
Cá chép nuôi ở ao tù, bùn dày nguy cơ cao hơn cá nuôi trong ao cải tạo tốt.
Cá mè (mè trắng, mè hoa)
Lọc sinh vật phù du
Dễ nhiễm:
- Ký sinh trùng đơn bào
- Trứng sán
Kim loại nặng tích lũy ở:
- Mang
- Nội tạng
Không nên sử dụng cá mè từ hồ nước bị ô nhiễm lâu năm.
Cá trôi
Sống tầng đáy – ăn mùn bã
Dễ tích lũy: Kim loại nặng trong bùn
Thường mang:
- Giun sán đường ruột
- Ký sinh trùng mang
Cá lóc
Cá dữ, đứng cao trong chuỗi thức ăn
Dễ nhiễm:
- Sán dây
- Ấu trùng giun tròn
Có nguy cơ tích lũy:
- Thủy ngân
- Chì
Cá lóc sống tự nhiên nguy cơ cao hơn cá lóc nuôi công nghiệp.
Nhóm cá nước lợ biển dễ tích lũy kim loại nặng
Cá đáy (cá đù, cá hồng đáy, cá bống biển)
Sống sát đáy biển
Dễ nhiễm:
- Kim loại nặng từ trầm tích
- Ký sinh trùng mang, ruột
Cá dữ lớn
Ví dụ:
- Cá thu
- Cá ngừ
- Cá mập (ít phổ biến)
Nguy cơ:
- Thủy ngân cao do tích lũy lâu dài
- Nằm cao trong chuỗi thức ăn
Bộ phận cá dễ chứa ký sinh trùng và kim loại nặng nhất
| Bộ phận | Nguy cơ |
|---|---|
| Gan | Kim loại nặng |
| Ruột | Giun sán |
| Mang | Ký sinh trùng, kim loại |
| Da | Nấm, trùng |
| Máu | Kim loại hòa tan |
Không nên ăn gan cá nếu không rõ nguồn gốc.
Cá nuôi hay cá tự nhiên: loại nào nguy cơ cao hơn?
Cá tự nhiên:
- Nguy cơ ký sinh trùng cao
- Khó kiểm soát môi trường

Cá nuôi quản lý kém:
- Nguy cơ kim loại nặng
- Dễ nhiễm ký sinh trùng
Cá nuôi an toàn sinh học:
- Nguy cơ thấp nhất
- Có kiểm soát thức ăn – nước
Cách giảm nguy cơ ký sinh trùng và kim loại nặng
Đối với người nuôi
- Cải tạo ao kỹ
- Không dùng nguồn nước ô nhiễm
- Tẩy ký sinh trùng định kỳ
- Không cho ăn thức ăn bẩn
Đối với người tiêu dùng
- Chọn cá có nguồn gốc rõ ràng
- Không ăn cá sống, tái
Loại bỏ:
- Gan
- Ruột
- Mang
- Nấu chín kỹ
Những loại cá dễ chứa ký sinh trùng và kim loại nặng thường là các loài sống đáy, ăn tạp hoặc đứng cao trong chuỗi thức ăn như cá trắm cỏ, cá chép, cá mè, cá trôi, cá lóc và một số cá biển đáy. Tuy nhiên, nguy cơ cao hay thấp phụ thuộc rất lớn vào môi trường nuôi và cách quản lý. Khi được nuôi theo hướng an toàn sinh học và chế biến đúng cách, cá vẫn là nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và an toàn cho sức khỏe.




